pineapple plant
Danh từ: - Cây dứa (cây thơm): "Pineapple plant" chỉ một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, mang quả to, nhiều thịt và ăn được, với một chùm lá cứng ở đỉnh. Cây này được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới.
- (Cây dứa phát triển tốt nhất ở khí hậu ấm áp, nhiều nắng.)
- (Nông dân tưới nước cẩn thận cho từng cây dứa để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
- "To cultivate a pineapple plant": trồng trọt hoặc chăm sóc cây dứa.
- It takes about 18-24 months for a pineapple plant to bear fruit. (Mất khoảng 18-24 tháng để một cây dứa ra quả.)
- "Pineapple plant propagation": nhân giống cây dứa (thường qua chồi hoặc ngọn quả).
- You can propagate a pineapple plant by planting the crown of a mature fruit. (Bạn có thể nhân giống cây dứa bằng cách trồng phần ngọn của một quả chín.)
- Pineapple (danh từ): quả dứa, phần quả ăn được của cây.
- The pineapple is sweet and juicy. (Quả dứa ngọt và mọng nước.)
- Pineapple weed (danh từ): một loại cỏ dại có mùi thơm giống dứa, không phải cây dứa thật.
- Ananas comosus (danh từ khoa học): tên khoa học của cây dứa.
- Bromeliad (danh từ): họ thực vật mà cây dứa thuộc về (họ Dứa).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "pineapple plant". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Grow a pineapple plant: trồng cây dứa. - She decided to grow a pineapple plant in her backyard. (Cô ấy quyết định trồng một cây dứa trong sân sau nhà.) - Care for a pineapple plant: chăm sóc cây dứa. - Caring for a pineapple plant requires regular watering and sunlight. (Chăm sóc cây dứa đòi hỏi tưới nước thường xuyên và ánh sáng mặt trời.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "pineapple plant". Tuy nhiên, thành ngữ "to be a pineapple" (trong văn hóa đại chúng) có nghĩa là trở nên đặc biệt hoặc nổi bật, nhưng không liên quan đến cây trồng.